safety razor

/'seifti,zeizə/
Học thuật
Thân thiện
safety razor

A man shaves his face with a safety razor in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cạo râu an toàn: Một loại dao cạo râu thiết kế đặc biệt với một lưỡi dao được bảo vệ bởi một tấm chắn (guard), nhằm giảm thiểu nguy bị cắt sâu vào da trong khi cạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He switched from a straight razor to a safety razor for his daily shave. (Anh ấy chuyển từ dao cạo lưỡi thẳng sang dùng dao cạo râu an toàn để cạo râu hàng ngày.)
    • The invention of the safety razor made shaving much less dangerous. (Phát minh ra dao cạo râu an toàn đã khiến việc cạo râu trở nên ít nguy hiểm hơn rất nhiều.)
    • This safety razor comes with five replacement blades. (Chiếc dao cạo râu an toàn này đi kèm với năm lưỡi dao thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-edged safety razor": dao cạo râu an toàn lưỡi hai cạnh.
    • Many traditional shaving enthusiasts prefer a double-edged safety razor. (Nhiều người đam mê cạo râu truyền thống thích dùng dao cạo râu an toàn lưỡi hai cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Razor (n): dao cạo (nói chung, có thể dao cạo an toàn, dao cạo điện, hoặc dao cạo lưỡi thẳng).
  • Disposable razor (n): dao cạo dùng một lần (thường một dạng dao cạo an toàn bằng nhựa, không thể thay lưỡi).
  • Cartridge razor (n): dao cạo dùng hộp lưỡi (một loại dao cạo an toàn hiện đại, sử dụng hộp lưỡi nhiều lưỡi có thể thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Guarded razor: dao cạo tấm chắn bảo vệ. (Đây một cách mô tả đặc điểm chính của "safety razor").
safety razor

A man shaves his face with a safety razor in the morning.

danh từ
  1. dao bào (để cạo râu)